请输入您要查询的越南语单词:
单词
mình trần ra trận
释义
mình trần ra trận
赤膊上阵 <形容勇猛顽强, 也比喻坏人扯下伪装, 公然为非作歹。>
随便看
hôi hổi
hôi nách
hôi rình
hôi sữa
hôi tanh
hôi thối
hôi xì xì
hô lớn
hôm
hôm khác
hôm kia
hôm kìa
hôm mai
hôm nao
hôm nay
hôm nào
hôm nọ
hôm qua
hôm sau
hôm sớm
hôm trước
hôm xưa
hôm đó
hôm ấy
hôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 5:09:08