请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngu si
释义
ngu si
呆 <(头脑)迟钝; 不灵敏。>
đầu óc ngu si; ngu si; đần độn
呆头呆脑。
呆傻 <头脑迟钝糊涂。>
戆; 憨; 痴 <傻; 痴呆。>
đầu óc ngu đần; đầu óc ngu si
戆头戆脑。
ngu đần; ngu si
憨痴。
鲁钝 <愚笨; 不敏锐。>
愚痴 <愚笨痴呆。>
随便看
tư trào
tư trợ
tư tâm
tư tình
tư túi
tư tưởng
tư tưởng bảo thủ
tư tưởng chính
tư tưởng hệ
tư tưởng Ma-khơ
tư tưởng Man-tuýt
tư tưởng Mao Trạch Đông
tư tưởng Men-đen
tư tưởng Moóc-gan
tư tưởng phi vô sản
tư tưởng tiến bộ
tư tưởng tình cảm
tư tưởng tính
tư tưởng ích kỷ
tư văn
tư vấn
tư ý
Tư Đình
tư điền
tư đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:43:37