请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngu si
释义
ngu si
呆 <(头脑)迟钝; 不灵敏。>
đầu óc ngu si; ngu si; đần độn
呆头呆脑。
呆傻 <头脑迟钝糊涂。>
戆; 憨; 痴 <傻; 痴呆。>
đầu óc ngu đần; đầu óc ngu si
戆头戆脑。
ngu đần; ngu si
憨痴。
鲁钝 <愚笨; 不敏锐。>
愚痴 <愚笨痴呆。>
随便看
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
sán
sán bạch thốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:09:00