请输入您要查询的越南语单词:
单词
sái
释义
sái
蹩 <脚腕子或手腕子扭伤了。>
đi đứng không cẩn thận, bị sái đau chân quá
走路不小心, 蹩痛了脚。
方
蹲 <腿、脚猛然落地, 因震动而受伤。>
bị sái chân.
蹲了腿。
扭 <拧伤(筋骨)。>
崴 <(脚)扭伤。>
偏差; 不对; 不合 <运动的物体离开确定方向的角度。>
走嘴; 失口 <说话不留神而泄漏机密或发生错误。>
随便看
món thượng thuỷ
món thập cẩm
món thịt
món tim
món tiền
món tiền gởi
món tiền nhỏ
món trà dầu
món trưng bày
món tạp phí lù
món xà bần
món Âu
món óc
món ăn
món ăn bày sẵn
món ăn bình dân
món ăn bằng trứng
món ăn cao cấp
món ăn chín
món ăn có trứng gà
món ăn dân dã
món ăn hải sản
món ăn lá lách
món ăn lạnh
món ăn mặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:27:51