请输入您要查询的越南语单词:
单词
sái
释义
sái
蹩 <脚腕子或手腕子扭伤了。>
đi đứng không cẩn thận, bị sái đau chân quá
走路不小心, 蹩痛了脚。
方
蹲 <腿、脚猛然落地, 因震动而受伤。>
bị sái chân.
蹲了腿。
扭 <拧伤(筋骨)。>
崴 <(脚)扭伤。>
偏差; 不对; 不合 <运动的物体离开确定方向的角度。>
走嘴; 失口 <说话不留神而泄漏机密或发生错误。>
随便看
phần tử cặn bã
phần tử phản cách mạng
phần tử thoái hoá
phần tử trí thức
phần tử tích cực
phần tử xấu
phần việc
phần điều kiện
phần đuôi
phần đít
phần đông
phần đầu
phần đầu ngực
phần để trống
phần đệm
phần đỉnh
phần ứng
phẩm
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:27:49