请输入您要查询的越南语单词:
单词
sái
释义
sái
蹩 <脚腕子或手腕子扭伤了。>
đi đứng không cẩn thận, bị sái đau chân quá
走路不小心, 蹩痛了脚。
方
蹲 <腿、脚猛然落地, 因震动而受伤。>
bị sái chân.
蹲了腿。
扭 <拧伤(筋骨)。>
崴 <(脚)扭伤。>
偏差; 不对; 不合 <运动的物体离开确定方向的角度。>
走嘴; 失口 <说话不留神而泄漏机密或发生错误。>
随便看
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
nước ngọt ướp lạnh
nước nhà
nước Nhật
nước nhỏ
nước non
nước non xinh đẹp
nước nóng
nước nôi
nước pha
nước pha nóng lạnh
nước phun lênh láng
nước phép
nước Phù Dung
nước phù sa
nước phụ thuộc
nước quá trong ắt không có cá
nước quân tử
nước quả nấu đông
nước rau mùi tàu
nước ròng
nước ròng nước lớn
nước ròng rồi lại lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:09:29