请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngu xuẩn
释义
ngu xuẩn
昏庸 <糊涂而愚蠢。>
愚蠢; 蠢; 愚拙 <愚笨; 不聪明。>
ngu xuẩn không biết gì
愚蠢无知。
cách làm này quá ngu xuẩn.
这种做法太愚蠢。
随便看
xanh cánh trả
xanh da trời
xanh dương lợt
Xanh Gioóc-giơ
xanh hoá
Xanh Kít và Nê-vít
xanh lam
xanh lá
xanh lá chè
xanh lá cây
xanh lá mạ
xanh lá tre
xanh lè
xanh lông két
xanh lơ
xanh lộng
xanh lục
xanh mai cua
xanh miết
xanh mơn mởn
xanh mượt
xanh mắt
xanh ngát
xanh ngắt
xanh ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 5:38:03