请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngu xuẩn
释义
ngu xuẩn
昏庸 <糊涂而愚蠢。>
愚蠢; 蠢; 愚拙 <愚笨; 不聪明。>
ngu xuẩn không biết gì
愚蠢无知。
cách làm này quá ngu xuẩn.
这种做法太愚蠢。
随便看
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:23:04