请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạch
释义
chạch
动物
泥鳅 <鱼, 身体圆柱形, 尾端侧扁、鳞小, 有黏液, 背部黑色, 有斑点腹面白色或灰色。头小而尖, 嘴有须五对常生活在河湖、池沼、水田等处, 潜伏泥中。>
拦水堤。
随便看
Tân Châu
tân chính
tân chế
tân chủ
tân dân chủ
tân dược
tâng
tâng bầng
tâng bốc
tâng công
Tân Gia Ba
Tân Giáo
tân hôn
tân học
tân hỷ
tân khách
tân khúc
tân khổ
tân kỳ
tân lang
tân lịch
tân ngữ
tân nhạc
tân nương
tân pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 6:32:29