请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạch
释义
chạch
动物
泥鳅 <鱼, 身体圆柱形, 尾端侧扁、鳞小, 有黏液, 背部黑色, 有斑点腹面白色或灰色。头小而尖, 嘴有须五对常生活在河湖、池沼、水田等处, 潜伏泥中。>
拦水堤。
随便看
không thoả đáng
không thua
không thu hút
không thu tiền
không thuê làm nữa
không thuần thục
không thuận
không thuận miệng
không thuận tay
không thuận theo
không thuận tiện
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 5:12:07