请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạch chấu
释义
chạch chấu
动物
大泥鳅。
随便看
thớ
thới
thớ lợ
thớ ngang
thớ nứt
thớt
thớt cối dưới
thớt cối trên
thớ thịt
thớt thớt
thờ
thờ cúng
thời
thời biểu
thời buổi
thời buổi loạn lạc
thời buổi mất an ninh
thời buổi rối loạn
thời buổi rối ren
thời bình
thời bệnh
thời Chiến quốc
thời chứng
thời con gái
thời cuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:57:40