请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguy cơ
释义
nguy cơ
危机 <指危险的祸根。>
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
危机四伏。
危险 <有遭到损害或失败的可能。>
随便看
bãi quan
bãi soi
bãi sông
bãi săn
bãi sỏi
bãi tha ma
bãi thả neo
bãi thị
bãi thực
bãi truất
bãi trũng mọc đầy cỏ
bãi trường
bãi trống
bãi trừ
bãi tập
bãi tập bắn
bãi tắm
bãi đá bóng
bãi đá ngầm
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 10:32:54