请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nguy cơ
释义 nguy cơ
 危机 <指危险的祸根。>
 chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
 危机四伏。
 危险 <有遭到损害或失败的可能。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:27:54