请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguy cơ
释义
nguy cơ
危机 <指危险的祸根。>
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
危机四伏。
危险 <有遭到损害或失败的可能。>
随便看
tăng giá
tăng giá cả
tăng giảm
tăng gấp đôi
tăng kỵ
tăng lên
tăng lên từng ngày
tăng lương
tăng lữ
tăng nhanh
tăng nhiều
tăng nhiệt
tăng ni
tăng năng
tăng phòng
tăng sinh
tăng sản
tăng sản lượng
tăng số trang
tăng sức mạnh
tăng thu giảm chi
tăng thu nhập
tăng thêm
tăng thêm số trang
tăng thể diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 23:06:23