请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguy cơ
释义
nguy cơ
危机 <指危险的祸根。>
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
危机四伏。
危险 <有遭到损害或失败的可能。>
随便看
Ô-cla-hô-ma
Ô-hai-ô
Ô-lim-pi-a
Ô-man
Ô Môn
Ông Giang
Ôn-đu-rát
Ô-rê-ô-my-xin
Ô-xlô
Ô-xmi-um
Ô-xtrây-li-a
Úc
Úc châu
Úc Đại Lợi
Ý Yên
Ý Đại Lợi
à
à này
ào
ào ào
ào ào vũ bão
ào ạt
á
ác
ác bá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:29:44