请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên cáo
释义
nguyên cáo
原告 <向法院提出诉讼的人或机关、团体。也叫原告人。>
随便看
bạo tay
bạo động
bạt
bạt che
bạt che pháo
bạt cửa
bạt hồn bạt vía
bạt mạng
bạt ngàn
bánh lái
bánh lái độ cao
bánh lệch tâm
bánh mài
bánh màn thầu
bánh mì
bánh mì hấp
bánh mướt
bánh mật
bánh mứt
bánh nguyên tiêu
bánh ngô
bánh ngọt
bánh nhân đậu
bánh nướng
bánh nướng có nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:39:36