请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên khí
释义
nguyên khí
元气 <指人或国家、组织的生命力。>
nguyên khí dồi dào
元气旺盛。
không làm tổn thương nguyên khí.
不伤元气。
hồi phục nguyên khí
恢复元气。
随便看
cây thìa là
cây thì là
cây thích
cây thông
cây thông ba lá
cây thông cống
cây thông liễu
cây thông Nô-en
cây thông thiên
cây thông tre
cây thông đất
cây thùa
cây thù du
cây thơm
cây thương
cây thương truật
cây thước đo
cây thường sơn
cây thược dược
cây thạch nam
cây thạch trúc
cây thạch tùng
cây thạch xương bồ
cây thảo quả
cây thầu dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:17:21