请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên khí
释义
nguyên khí
元气 <指人或国家、组织的生命力。>
nguyên khí dồi dào
元气旺盛。
không làm tổn thương nguyên khí.
不伤元气。
hồi phục nguyên khí
恢复元气。
随便看
luận cứ
luận giải
luận lý học
luận nghị
luận ngữ
luận sử
luận sự
luận thuyết
luận thảo
luận tội
luận văn
luận văn tốt nghiệp
luận án
luận điểm
luận điệu
luận điệu cũ rích
luận điệu hoang đường
luận đoán
luận đàm
luận đàn
luận đề
luận định
luật
luật bài trung
luật bàn tay trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 16:31:44