请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên khí
释义
nguyên khí
元气 <指人或国家、组织的生命力。>
nguyên khí dồi dào
元气旺盛。
không làm tổn thương nguyên khí.
不伤元气。
hồi phục nguyên khí
恢复元气。
随便看
viêm gan
viêm gan siêu vi
viêm hạch sữa
viêm khối thụ tinh
viêm khớp
viêm khớp xương
viêm kết mạc
viêm kết mạc cấp tính
viêm lương
viêm lưỡi
viêm màng cứng
viêm màng kết
viêm màng nhĩ
viêm màng não
viêm màng phổi
viêm màng xương
viêm mống mắt
viêm mồm ap-tơ
viêm mủ phổi
viêm nhiệt
tiếp dẫn
tiếp giáp
tiếp giới
tiếp hoả
tiếp hạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 12:52:54