请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm mủ phổi
释义
viêm mủ phổi
脓胸 <胸膜腔积脓的病症, 由化脓菌侵入胸膜引起。症状是发烧、气短、胸部疼痛等。>
随便看
công-ten-nơ
công thuốc
công thành
công thành danh toại
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 16:28:13