请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm màng kết
释义
viêm màng kết
结膜炎 <眼睛结膜发炎。症状是眼发红, 肿胀, 眼屎增多, 有时能引起角膜病变。多由细菌感染、物理或化学刺激引起。>
随便看
tiến hay lùi đều khó
tiến hoá
tiến hành
tiến hành cùng lúc
tiến hành sau
tiến hành song song
tiến hành theo chất lượng
tiến hành trên quy mô lớn
tiến kiến
tiến kích
tiến lui
tiến lên
tiến lên phía trước
tiến mạnh
tiến một lùi hai
tiến nhiệm
tiến phong
tiến quân
tiến quân mạnh
tiến sát
tiến sát từng bước
tiến thoái
tiến thoái lưỡng nan
tiến thẳng
tiến thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 18:24:21