请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm kết mạc
释义
viêm kết mạc
红眼病 <病, 因急性结膜炎而眼白发红。俗称红眼。>
结膜炎 <眼睛结膜发炎。症状是眼发红, 肿胀, 眼屎增多, 有时能引起角膜病变。多由细菌感染、物理或化学刺激引起。>
随便看
công tích
công tích lớn
công tích sự nghiệp
công tích vĩ đại
công-tơ
công-tơ điện
công tư
công tư hợp doanh
công tư trọn vẹn đôi đường
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 23:03:37