请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên là
释义
nguyên là
原本 <原来; 本来。>
先是 <原先。>
随便看
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
thầy tớ
thầy u
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
thẩm
thẩm duyệt
Thẩm Dương
thẩm kế
thẩm kết
thẩm kế viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:00