请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên lý
释义
nguyên lý
程 <规矩; 法则。>
学理 <科学上的原理或法则。>
原理 <带有普遍性的、最基本的、可以作为其他规律的基础的规律; 具有普遍意义的道理。>
nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin.
马列主义原理。
随便看
ống đun nước
ống đái
ống đèn huỳnh quang
ống đưa gió
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
ống đựng đũa
ống ảnh
ống ủng
ốp
ồ
ồ lên
ồm ồm
ồm ỗm
ồm ộp
ồn
ồng ộc
ồn ào
ồn ào náo loạn
ồn ào náo nhiệt
ồn ào náo động
ồn ào sôi sục
ồ ạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 16:05:23