请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên tố ni-ô-bi
释义
nguyên tố ni-ô-bi
铌 <金属元素, 符号Nb (niobium)。灰白色的晶体, 有延展性。合金中加极少量的铌可以增加硬度和耐腐蚀性、耐热性。铌能吸收气体, 用作除气剂, 也是一种良好的超导体。>
随便看
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
công trình bộ phận
công trình bộ phận mở rộng
công trình cho bên ngoài thầu khoán
công trình cho thầu bên trong
công trình di truyền
công trình kiến trúc
công trình mới xây dựng
công trình nguy hiểm
công trình phân loại
công trình phân loại mở rộng
công trình phụ
công trình phục hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:14:02