请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên tố ni-ô-bi
释义
nguyên tố ni-ô-bi
铌 <金属元素, 符号Nb (niobium)。灰白色的晶体, 有延展性。合金中加极少量的铌可以增加硬度和耐腐蚀性、耐热性。铌能吸收气体, 用作除气剂, 也是一种良好的超导体。>
随便看
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
ống píp
ống quản
ống quần
ống ruột gà
ống rò
ống rửa dạ dày
ống si-phông
ống soi
ống suốt
ống suốt ngang
ống sàng
ống sành
ống sáo
ống sáo thổi bằng mũi
ống sáo tám lỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:57:19