请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan chép sử
释义
quan chép sử
史 <古代掌管记载史事的官。>
史官 <古代朝廷中专门负责整理编纂前朝史料书和搜集记录本朝史实的官。>
随便看
rượu nước thứ hai
rượu nấu lại
rượu nặng
rượu nếp
rượu nếp than
rượu nồng
rượu Phượng Tường
rượu Phần
rượu rum
rượu say
rượu sâm banh
rượu séc
rượu sưởng
rượu Thiệu Hưng lâu năm
rượu thuốc
rượu thịt
rượu thừa
rượu trái cây
rượu trúc diệp thanh
rượu trắng
rượu trắng Lô Châu
rượu uýt-ky
rượu và món ăn
rượu vàng
rượu và thức ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:24:42