请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua loa đại khái
释义
qua loa đại khái
不求甚解 <原指读书要领会精神实质, 不必咬文嚼字。现多指只求懂得个大概, 不求深刻了解。>
草率 <(做事)不认真, 敷衍了事。>
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
随便看
trợ từ
trợ từ ngữ khí
trợ uy
trợ động từ
trụ
trục
trục bánh xe
trục bánh xe biến tốc
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
trục cần
trục cửa không mọt
trục dài
trục giữa
trục guồng chính
trục hoa
trục hoành
trục hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 0:30:44