请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua loa đại khái
释义
qua loa đại khái
不求甚解 <原指读书要领会精神实质, 不必咬文嚼字。现多指只求懂得个大概, 不求深刻了解。>
草率 <(做事)不认真, 敷衍了事。>
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
随便看
tập huấn
tập hát
tập hậu
tập hồi ký
tập hợp
tập hợp lại
tập hợp vô cùng
tập hợp đông đủ
tập hợp đầy đủ
tập kích
tập kích bất ngờ
tập kích chiếm lĩnh
tập kích quấy rối
tập kích sau lưng
tập kích đường không
tập kết
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 6:11:53