请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua loa đại khái
释义
qua loa đại khái
不求甚解 <原指读书要领会精神实质, 不必咬文嚼字。现多指只求懂得个大概, 不求深刻了解。>
草率 <(做事)不认真, 敷衍了事。>
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
随便看
phạm vi đong đo
phạm vào điều kiêng kị
phạm án
phạn
phạng
Phạn giáo
phạn học
phạn ngữ
phạn thư
phạn tự
phạn văn
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 9:45:41