请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu chiến chỉ huy
释义
tàu chiến chỉ huy
旗舰 <一些国家的海军舰队司令、编队司令所在的军舰, 因舰上挂有司令旗(夜间加挂司令灯), 故叫旗舰。中国人民解放军叫挥舰。>
随便看
mồm mép láu lỉnh
mồm mép lém lỉnh
mồm năm miệng mười
mồm to
mồ mả
mồ mả tổ tiên
mồng
mồng gà
mồng một
mồng một tết
mồng một và ngày rằm
mồng quân
mồng tám tháng chạp
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
nhém
nhéo
nhép
nhép nhép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 16:04:14