请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa thược dược
释义
hoa thược dược
大丽花 <多年生草本植物, 有块根, 叶子对生, 分裂成羽状, 花有多种颜色, 供观赏。也叫西番莲。>
芍药 <这种植物的花。>
红药 <芍药花。>
随便看
không thuận tiện
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:00:41