请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa trong gương, trăng trong nước
释义
hoa trong gương, trăng trong nước
镜花水月 <镜中的花, 水里的月。比喻虚幻的景象。>
随便看
heo nái
heo rừng
heo sống
heo sữa
heo thịt
heo đất
herapin
Hermes
Hertz
hia
hi hi
hi hi ha ha
hi hí
him
him híp
Hiroshima
hi-rô các-bon
hiu
hiu hiu
hiu hiu tự đắc
hiu hắt
hiu quạnh
hiên
hiên ngang
hiên ngang lẫm liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 13:15:50