请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa tự
释义
hoa tự
花序 <花在花轴上排列的方式, 分有限花序和无限花序两大类, 前者如聚伞花序, 后者如总状花序、穗状花序、伞形花序。>
随便看
lùn
lùng
lùng bùng
lùng bắt
lùng nhùng
lùng soát
lùng tìm
lùng đùng
lùn mập
lùn tịt
lù đù
lù đù vác cái lu mà chạy
lú
lúa
lúa ba giăng
lúa ba vụ
lúa canh
lúa cao
lúa chiêm
lúa cạn
lúa giống
lúa gò
lúa gạo
lúa hai vụ
lúa lép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:07:38