请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạc
释义
cạc
卡片 <用来记录各种事项以便排比, 检查, 参考的纸片。>(英: card)
证件 <证明身份、经历等的文件, 如学生证、工作证、毕业证书等。>
随便看
quả táo hồng
quả táo tây dại
quả táo đen
quả tình
quả tạ
quả Tạng thanh
quả tạ xích
quả tật lê
quả tắc
quảu
quả văn quán
quả vải
quả vậy
quả vỏ cứng ít nước
quả xanh
quả xoài
quảy
quả ô liu
quả ô-liu
quả điếc
quả điều
quả đoán
quả đu đủ
quả đào
quả đào lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 19:10:36