请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạo cao răng
释义
cạo cao răng
洁治 <用器械或特制的牙膏把牙齿和牙龈上的异物除去。洁治能预防和治疗牙齿的一些疾病。>
随便看
xuất quân
xuất quỷ nhập thần
xuất quỹ
xuất siêu
xuất sản
xuất sắc
xuất sắc toàn ngành
xuất thân
xuất thú
xuất thần
xuất thế
xuất tinh
xuất tiền túi
xuất trận
xuất tục
xuất viện
xuất vốn
xuất xưởng
xuất xứ
xuất đình
xuất đầu lộ diện
xuẩn
xuẩn lậu
xuẩn ngốc
xuẩn độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 1:02:40