请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm hoá
释义
cảm hoá
感化 <用行动影响或善意劝导, 使人的思想、行为逐渐向好的方面变化。>
cảm hoá những kẻ lỡ bước sa chân.
感化失足者。
sức cảm hoá
感染力。
bầu không khí vui vẻ cảm hoá tất cả mọi người.
欢乐的气氛感染了每一个人。
感染 <通过语言或行为引起别人相同的思想感情。>
感召 <感化和召唤。>
随便看
vật kỉ niệm
vật kỳ lạ
vật kỷ niệm
vật linh luận
vật liệu
vật liệu chịu lửa
vật liệu gỗ
vật liệu hoàn chỉnh
vật liệu hỗn hợp
vật liệu may mặc
vật liệu nguyên vẹn
vật liệu pha trộn
vật liệu phụ
vật liệu thép
vật liệu xây dựng
vật liệu đá
vật luỵ
vật làm kỷ niệm
vật làm nền
vật làm tin
vật lí học
vật lý
vật lý học
vật lý trị liệu
vật lưu niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 22:56:58