请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa văn chìm
释义
hoa văn chìm
暗花儿 <隐约的花纹, 如瓷器上利用凹凸构成的花纹和纺织品上利用明暗构成的花纹。>
白文 <印章上的阴文。>
随便看
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
chế chỉ
chế cáo
chế giễu
chế giễu lại
chế hiến
chế hoá
chế không
chế liệu
chế ngự
chếnh choàng
chếnh choáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:58:15