请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa văn chìm
释义
hoa văn chìm
暗花儿 <隐约的花纹, 如瓷器上利用凹凸构成的花纹和纺织品上利用明暗构成的花纹。>
白文 <印章上的阴文。>
随便看
đón khách chu đáo
đón nghe
đón người mới đến
đón nhận
đón rước
đón tiếp
đón trước rào sau
đón tàu
đón vời
đón xe
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
đón đầu
đó đây
đô
đô hội
đôi
đôi ba
đôi bên
đôi bên cùng có lợi
đôi bạn
đôi bờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 10:51:39