请输入您要查询的越南语单词:
单词
hocblen
释义
hocblen
角闪石 <矿物, 成分是含镁、铁、钙的硅酸盐, 暗绿色、黑色等的结晶体, 有玻璃光泽, 一般呈柱状。种类很多, 软玉和石棉都属闪石。也叫角闪石。>
随便看
thểu thảo
thể văn
thể văn biền ngẫu
thể văn ngôn
thể văn tứ lục
thể văn xuôi
thể xoắn ốc
thể xác
thể xác và tinh thần
thể đảo ngược
thể đặc
thệ
thệ nguyện
thệ ngôn
thệ phản
thệ sư
thệ ước
thỉ
thỉnh
thỉnh an
thỉnh cầu
thỉnh giáo
thỉnh giảng
thỉnh kinh
thỉnh mệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 5:56:51