请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỉnh giảng
释义
thỉnh giảng
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
giáo sư thỉnh giảng.
客座教授。
随便看
chửi chó mắng mèo
chửi chữ
chửi lại
chửi lấy chửi để
chửi lộn
chửi mắng
chửi nhau
chửi như mất gà
chửi như tát nước
chửi rủa
chửi rủa thậm tệ
chửi thề
chửi tục
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:04:54