请输入您要查询的越南语单词:
单词
thỉnh giảng
释义
thỉnh giảng
客座 <指应邀在外单位或外地、外国不定期讲学, 演出等而 不在编制的。>
giáo sư thỉnh giảng.
客座教授。
随便看
mặt nhăn mày nhó
mặt nước
mặt nạ
mặt nạ bảo hộ
mặt nạ phòng độc
mặt nạ quỷ
mặt nền
mặt pa-ra-bôn
mặt phải
mặt phẳng
mặt phẳng chéo
mặt phẳng nghiêng
mặt phẳng nằm ngang
mặt phẳng thẳng đứng
mặt phẳng tiếp xúc
mặt phẳng trực giao
mặt phẳng vuông góc
mặt phẳng ở hai đầu hình trụ
mặt phố
mặt quan trọng
mặt quen quen
mặt quạt
mặt quỷ
mặt ranh giới
mặt rồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:57