请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà hợp dân tộc
释义
hoà hợp dân tộc
民族融合 <随着阶级和国家的消亡, 全世界进入共产主义后, 各民族逐渐形成为一个共同整体的现象。也指历史上一些民族(或其中的一部分)逐渐消失各自特征, 自然成为一体的现象。>
随便看
ngước
ngước mắt
người am hiểu
người am hiểu mọi việc
người anh em
người anh hùng
người Anh-điêng
người ba phải
người biên dịch
người biên soạn
người biên tập
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:34:01