请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoài nghi
释义
hoài nghi
大惑不解 <《庄子·天地》:"大惑者终身不解。"指迷惑大的人一辈子都不会解悟, 后来用"大惑不解"指对某事物觉得很离奇不可理解(多用来表示不满或质问)。>
犯疑 <起疑心。也说犯疑心。>
狐疑; 怀疑 <疑惑; 不很相信。>
đầy hoài nghi
满腹狐疑。
hoài nghi không quyết; chần chừ.
狐疑不决。
生疑 <产生怀疑。>
置疑 <怀疑(用于否定)。>
随便看
người nhân hậu
người như nước chảy
người nhảy
người nhận ca
người nhận chuyển hàng
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
người nào
người nào cũng có điểm mạnh điểm yếu
người nào làm theo ý người ấy
người nào việc ấy
người này
người Nê-grô-ô-xtơ-ra-lô-ít
người nói cà lăm
người nói dóc
người nói lắp
người nói pha tiếng
người nói đớt
người nóng nảy
người nóng tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:03:38