请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn điện
释义
nguồn điện
电源 <把电能供给电器的装置, 如电池、发电机等。>
随便看
ngoan ngoãn tuân theo
ngoan ngoãn vâng lời
ngoan ngạnh
ngoan đạo
ngoa truyền
ngoe ngoảy
ngoen ngoẻn
ngoeo
ngoi
ngoi dậy
ngoi lên
ngoi lên mặt nước thở
ngoi ngóp
ngom ngóp
ngon
ngon giấc
ngo ngoe
ngon lành
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
ngon xơi
ngon xơi dễ làm
ngon ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:08