请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguội lạnh
释义
nguội lạnh
冷静 <沉着而不感情用事。>
凉 <比喻灰心或失望。>
冷却 <物体的温度降低或使物体的温度降低。>
过时 <过了规定的时间。>
随便看
uyển chuyển hàm xúc
uyển chuyển thanh nhã
uyển diệu
uyển ngữ
uyển nhã
Uyển Đinh Trấn
Uzbekistan
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 19:26:30