请输入您要查询的越南语单词:
单词
thù lao
释义
thù lao
包银 <旧时戏院按期付给剧团或主要演员的约定的报酬。>
报酬; 酬 <由于使用别人的劳动、物件等而付给别人的钱或实物。 >
việc làm ngang nhau thì thù lao như nhau.
同工同酬。
随便看
bảng đính chính
bảng đầu dây
bảng đồng
bảng ước giá đơn vị
bản gốc
bảnh
bảnh bao
bảnh chọe
bản hiệu
bảnh khảnh
bảnh lảnh
bảnh mắt
bản hoà tấu
bảnh tẻn
bảnh tỏn
bản hát
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
bản in chữ rời
bản in cả trang báo
bản in lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:24:20