请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bù thêm
释义
cái bù thêm
饶头 <多给的少量东西(多用于买卖场合)。>
随便看
kẻo nữa
kẻo rồi
kẻo sau
kẻ phàm phu tục tử
kẻ phá của
kẻ phóng đãng
kẻ phạm pháp
kẻ phạm tội
kẻ phản bội
kẻ phản nghịch
kẻ phụ hoạ
kẻ quyền thế
kẻ quê
kẻ quê mùa
kẻ rảnh rang
kẻ suy đồi
kẻ sàm nịnh
kẻ sĩ
kẻ sống lang thang
kẻ tham ô
kẻ thao túng
kẻ theo gót
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 16:55:19