请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp thiết
释义
cấp thiết
急切; 迫切 <需要到难以等待的程度; 十分急切。>
nhu cầu cấp thiết.
需要急切。
nguyện vọng cấp thiết.
急切的愿望。
随便看
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
không văn minh
không vướng
không vướng mắc
không vượng
không vận
không vội
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
không vững
không vững dạ
không vững tâm
không vực
không xong
không xoàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 12:06:20