请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp sự trung
释义
cấp sự trung
(古官名)给事中 <官名。秦汉为加官, 晋以后为正官。明代给事中分吏、户、礼、兵、刑、工六科, 辅助皇帝处理政务, 并监察六部, 纠弹官吏给事中戴凤翔。>
随便看
bừa vỡ đất
bừa đĩa
bừa đất
bừa đứng
bừng
bừng bừng
bừng bừng khí thế
bừng bừng trỗi dậy
bừng tỉnh
bửa
bửng
bửng lửng
bửu
bửu bối
bữa
bữa chén
bữa chén linh đình
bữa chén say sưa
bữa có bữa không
bữa cơm
bữa cơm dã ngoại
bữa cơm giao thừa
bữa cơm gia đình
bữa cơm trưa
bữa cơm tất niên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 22:49:06