请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bẫy
释义
cái bẫy
圈套 <使人上当受骗的计策。>
套子 <用绳子等结成的环状物, 比喻圈套。>
方
弶 <捕捉老鼠、鸟雀等的工具。>
随便看
thổi bụi
thổi còi
thổi cơm
thổi cơm làm bánh
thổi nấu
thổi phồng
thổi đèn
thổi ấm áp
thổ khí
thổ kịch
thổ lộ
thổ lộ tâm sự
thổ lộ tâm tình
thổ lộ tình cảm
thổ mạch
thổ mộ
thổ mộc
thổng
thổ nghi
thổ ngơi
thổ ngữ
thổ nhân
Thổ Nhĩ Kỳ
thổ nhưỡng
thổ nhưỡng học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 9:09:04