请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhật thực vòng
释义
nhật thực vòng
日环食 <日食的一种, 发生时太阳的中心部分黑暗, 边缘仍然明亮, 形成光环。这是因为月球在太阳和地球之间, 但是距离地球较远, 不能完全遮住太阳而造成的。见〖环食〗。>
随便看
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
đánh cường tập
đánh cản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:08:51