请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhật thực vòng
释义
nhật thực vòng
日环食 <日食的一种, 发生时太阳的中心部分黑暗, 边缘仍然明亮, 形成光环。这是因为月球在太阳和地球之间, 但是距离地球较远, 不能完全遮住太阳而造成的。见〖环食〗。>
随便看
phát đi
phát điên
phát điện
phát điện bằng sức nước
phát điện nhiệt điện
phát đoan
phát đạt
phát động
phát động cơ
phá vây
phá vòng vây
phá vỡ
phá án
phá án và bắt giam
phá đám
phá đề
phá đổ
phân
phân biện
phân biệt
phân biệt chủng tộc
phân biệt kĩ
phân biệt rõ
phân biệt rõ ràng
phân biệt thẩm xét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:57:33