请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhật thực vòng
释义
nhật thực vòng
日环食 <日食的一种, 发生时太阳的中心部分黑暗, 边缘仍然明亮, 形成光环。这是因为月球在太阳和地球之间, 但是距离地球较远, 不能完全遮住太阳而造成的。见〖环食〗。>
随便看
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
bày
bày binh bố trận
bày biện
bày biện quá đáng
bày bàn
bày bán ngoài chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:09:44