请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái cặp
释义
cái cặp
夹; 夹子; 卡子 <夹东西的器具。>
cái cặp hồ sơ.
卷夹。
夹剪 <夹取物件的工具, 用铁制成, 形状象剪刀, 但没有锋刃, 头上较宽而平。>
cái cặp tóc.
头发夹子。
剪 <形状象剪刀的器具。>
随便看
trời cao đất dày
trời che đất chở
trời cho
trời già
trời hạn gặp mưa
trời không dung đất không tha
trời nam biển bắc
trời nam đất bắc
trời nắng
trời quang
trời quang mây tạnh
trời quang trăng sáng
trời rét cắt da
trời rạng sáng
trời sao
trời sinh
trời sương
trời trong
trời trong nắng ấm
trời tru đất diệt
trời trở gió
trời trở rét
trời tạnh
trời tảng sáng
trời tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:47:06