请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái cặp
释义
cái cặp
夹; 夹子; 卡子 <夹东西的器具。>
cái cặp hồ sơ.
卷夹。
夹剪 <夹取物件的工具, 用铁制成, 形状象剪刀, 但没有锋刃, 头上较宽而平。>
cái cặp tóc.
头发夹子。
剪 <形状象剪刀的器具。>
随便看
rụng
rụng lông
rụng tóc
rụng xuống
rụt
rụt cổ
rụt rè
rụt tay lại
rụt đầu rụt cổ
rủ
rủa
rủa xả
rủi ro
rủi ro chết chóc
rủi tay
rủ lòng
rủn
rủn chí
rủng rỉnh
rủ rê
rủ rỉ
rứa rứa
rứt
rứt ruột
rừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:52:57