请输入您要查询的越南语单词:
单词
bật hơi
释义
bật hơi
送气 <语音学上指发辅音时有比较显著的气流出来叫送气, 没有显著的气流出来叫不送气。普通话语音中的b、d、g、j、z、zh是不送气音, p、t、k、q、c、ch是送气音。送气、不送气也叫吐气、不吐气。>
吐气 <语音学上指送气。>
随便看
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
chế độ thuế
chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ
chế độ tiền tệ kim thuộc
chế độ tư bản
chế độ tư hữu
chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế
chế độ đại nghị
chế ước
chề chà
chề chề
chềm chễm
chềm chệp
chểnh choảng
chểnh mảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 2:24:06