请输入您要查询的越南语单词:
单词
bập bênh
释义
bập bênh
跷跷板 <儿童游戏用具, 在狭长而厚的木板中间装上轴, 再装在支柱上, 两端坐人, 一起一落游戏。>
随便看
sóng lòng
sóng lúa
vỏ đơn
vỏ đại não
vỏ đạn
vỏ đất
vỏ đệm bông
vỏ ốc
vố
vốc
vốn
vốn ban đầu
vốn cá nhân
vốn có
vốn cố định
vốn cổ phần
vốn dĩ
vống
vốn gốc
vốn không quen biết
vốn kinh doanh
vốn kiến thức
vốn liếng
vốn luân chuyển
vốn là
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 21:01:38