请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái phất trần
释义
cái phất trần
掸子 <用鸡毛或布绑成的除去灰尘的用具。>
拂尘 <掸尘土和驱除蚊蝇的用具, 柄的一端扎马尾。>
随便看
phên che gió
phên lau
phê-non
phê-non-ta-lê-in
phê phán
phê phê
phê phết
phêu
phê ý kiến
phê điểm
phì
phì cười
Phì Hà
phình
phình bụng
phì nhiêu
phình phĩnh
phình phịch
phình ra
hát biến điệu
hát bè
hát bộ
hát bội
hát cao giọng
hát chèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:34:55