请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái rây
释义
cái rây
罗圈 <一种器具, 在木框或竹框上张网状物, 用来使细的粉末或流质漏下去, 留下粗的粉末或渣滓。>
筛子 <用竹条、铁丝等编成的有许多小孔的器具, 可以把细碎的东西漏下去, 较粗的成块的留在上头。>
过筛子 <使粮食、矿石等通过筛子, 进行挑选。>
随便看
đấu nhau
đấu pháp
đấu quyền
đấu súng
đấu sĩ
đấu sơ kết
đấu sức
đấu thầu
đấu thủ
đấu tranh
đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp
đấu tranh nội bộ
đấu tranh sinh tồn
đấu tranh sống còn
đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên
đấu trí
đấu trường
đấu trực tiếp
đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 15:57:12