请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái rây
释义
cái rây
罗圈 <一种器具, 在木框或竹框上张网状物, 用来使细的粉末或流质漏下去, 留下粗的粉末或渣滓。>
筛子 <用竹条、铁丝等编成的有许多小孔的器具, 可以把细碎的东西漏下去, 较粗的成块的留在上头。>
过筛子 <使粮食、矿石等通过筛子, 进行挑选。>
随便看
đầu viên ngói trích thuỷ
đầu voi đuôi chuột
đầu và cuối
đầu vòi rồng
đầu vú
đầu vú cao su
đầu vải
đầu xanh tuổi trẻ
đầu xuân
đầu xuôi đuôi lọt
đầu xuống đất, cật lên trời
đầu xương cụt
đầu óc
đầu óc choáng váng
đầu óc cục bộ
đầu óc mê muội
đầu óc mê mẩn
đầu óc ngu si
đầu óc ngu đần
đầu óc quay cuồng
đầu óc quỷ quyệt
đầu óc rối mù
đầu óc địa phương
đầu đinh
đầu đi đuôi lọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:48:43