请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái rây
释义
cái rây
罗圈 <一种器具, 在木框或竹框上张网状物, 用来使细的粉末或流质漏下去, 留下粗的粉末或渣滓。>
筛子 <用竹条、铁丝等编成的有许多小孔的器具, 可以把细碎的东西漏下去, 较粗的成块的留在上头。>
过筛子 <使粮食、矿石等通过筛子, 进行挑选。>
随便看
người thông minh
người thông minh lanh lợi
người thông tỏ mọi việc
người thường trực
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:02:10