请输入您要查询的越南语单词:
单词
khó chia lìa
释义
khó chia lìa
难分难解 <形容双方关系异常亲密, 难于分离。也说难解难分。>
随便看
cảnh phồn hoa
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 18:28:51