请输入您要查询的越南语单词:
单词
thả neo
释义
thả neo
抛锚 <把锚投入水中, 使船停稳。汽车等中途发生故障而停止行驶也叫抛锚。>
下碇 < 把系船的石墩放到岸上或水底, 使船停住, 借指停船抛锚。>
随便看
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
hơi sữa
hơi than
hơi thải
hơi thở
hơi thở mạnh
hơi thở thối
hơi tiền
hơi tàn
hơi tê tê
hơi tệ
hơi văn
hơi xéo
hơi ép
hơi đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 2:48:22