请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm sấp chống tay
释义
nằm sấp chống tay
俯卧撑 <增强臂力的一种辅助性体育运动。两手和两前脚掌撑地, 身体俯卧, 连续平起平落。>
随便看
đơn cánh
đơn côi
đơn cớ mất
đơn cử
đơn cực
đơn giá
đơn giản
đơn giản dễ dàng
đơn giản dễ hiểu
đơn giản hoá
đơn giản khái quát
đơn giản rõ ràng
đơn huyền
đơn hàng
đơn hành
đơn hình độc bóng
đơn khiếu nại
đơn khoa
đơn khởi tố
đơn kiện
đơn kê hàng
đơn lẻ
đơn nguyên tử
đơn người
đơn nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:56