请输入您要查询的越南语单词:
单词
tin vỉa hè
释义
tin vỉa hè
道听途说 <从道路上听到, 在道路上传说。泛指传闻的、没有根据的话。>
讹传 <错误的传说。>
街谈巷议 <大街小巷里人们的谈论。>
小道儿消息 <道听途说的消息。>
随便看
tử cung
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
Tử Kim Sơn
tử kinh
tử lý
tử lộ
tử nghĩa
tử ngoại tuyến
tử ngữ
tử nạn
tử sa
tử suất
tử số
tử thai
tử thi
tử thù
tử thư
tử thương
tử thần
tử thủ
tử trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 23:22:46