请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộc trực
释义
bộc trực
掇皮 <去掉皮, 常指直率, 无所掩饰。>
鲠直 <同'耿直'。>
书
激切 <(言语)直而急。>
lời nói bộc trực.
言辞激切。
鲁直 <鲁莽而直率。>
朴直; 直爽; 朴直; 坦率 <朴实直率。>
ngôn ngữ bộc trực.
语言朴直。
坦白 <心地纯洁, 语言直率。>
随便看
chen vai thích cánh
chen vào
che nắng
cheo
cheo cưới
bài nhạc
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
bài thơ
bài thơ ca tụng
bài thơ ngắn
bài thể dục với gậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:44:33