请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộc trực
释义
bộc trực
掇皮 <去掉皮, 常指直率, 无所掩饰。>
鲠直 <同'耿直'。>
书
激切 <(言语)直而急。>
lời nói bộc trực.
言辞激切。
鲁直 <鲁莽而直率。>
朴直; 直爽; 朴直; 坦率 <朴实直率。>
ngôn ngữ bộc trực.
语言朴直。
坦白 <心地纯洁, 语言直率。>
随便看
cỏ bạch mao
cỏ bạc đầu
cỏ bấc
cỏ bị cắt
cỏ bồng
cỏ cao su
cỏ chi và cỏ lan
cỏ chân nhện
cỏ chân vịt
cỏ chè vè
cỏ chăn nuôi
cỏ cây
cỏ duyên giai
cỏ dại
cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm
cỏ dế
cỏ dị
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gừng
cỏ hoang
cỏ huyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:34:42