请输入您要查询的越南语单词:
单词
nề nếp
释义
nề nếp
家规 <封建家庭中的规矩。>
伦 <条理; 次序。>
正规 <符合正式规定的或一般公认的标准的。>
正轨 <正常的发展道路。>
đi vào nề nếp
纳入正轨。
规范 <约定俗成或明文规定的标准。>
轨 <比喻办法、规矩、秩序等。>
轨道 <行动应遵循的规则、程序或范围。>
sản xuất đã đi vào nề nếp.
生产已经走上轨道。
công việc đã đi vào nề nếp.
工作已走上轨道。
轨范 <行动所遵循的标准。>
随便看
lòng vàng
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
lòng yêu nước
lò ngói
lòng đen
lòng đen tối
lòng đã hiểu lòng
lòng đường
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:41:26