请输入您要查询的越南语单词:
单词
nện
释义
nện
椎 <用椎打击。同'捶'。>
棰 <用棍子打。>
打夯 <用夯把地基砸实。>
捣; 锤打; 锤 <用锤子敲击。>
夯 <用力打。>
giơ nắm tay nện xuống.
举起拳头向下夯。
砸 <用沉重的东西对准物体撞击; 沉重的东西落在物体上。>
揍 <打(人)。>
随便看
bắt ép
bắt đi
bắt điện
bắt được
bắt đầu
bắt đầu biên soạn
bắt đầu bài giảng
bắt đầu bán cơm
bắt đầu chiếu
bắt đầu chín
bắt đầu cuộc thi
bắt đầu công việc
bắt đầu diễn
bắt đầu ghi hình
bắt đầu kể chuyện
bắt đầu làm
bắt đầu làm việc
bắt đầu lên đường
bắt đầu lại
bắt đầu lập ra
bắt đầu nói
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 13:38:50