请输入您要查询的越南语单词:
单词
nịnh nọt
释义
nịnh nọt
谄 <谄媚。>
奉承; 逢迎 <用好听的话恭维人, 向人讨好。>
溜须拍马 <比喻谄媚奉承。>
媚骨 <奴颜媚骨:形容卑躬屈膝地奉承巴结的样子。>
拍马屁 <指谄媚奉承。也说拍马。>
趋炎附势 <比喻奉承依附有权有势的人。>
献媚 <为了讨好别人而做出使人欢心的姿态或举动。>
随便看
đến nỗi
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:19:00